ngậm cười

Học thuật
Thân thiện
ngậm cười

Người mẹ ngậm cười nhìn con đang chơi đùa.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ:
    • Cảm thấy vui vẻ, hài lòng thanh thản trong lòng, thường khi đã hoàn thành tốt một việc đó hoặc khi nhìn thấy kết quả tốt đẹp, có thể ra đi một cách mãn nguyện. Thành ngữ này diễn tả niềm vui thầm kín, sâu lắng, không biểu lộ ra ngoài.
dụ sử dụng
  • Thành ngữ:
    • Ông cụ nhìn đàn con cháu sum vầy, ngậm cười chín suối. (Ông cụ nhìn đàn con cháu sum vầy, cảm thấy vui lòng có thể yên tâm ra đi.)
    • Hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ được giao, anh ấy ngậm cười. (Hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ được giao, anh ấy cảm thấy vui sướng hài lòng trong lòng.)
    • Thấy dự án từ tay mình phát triển tốt, giám đốc cũng đủ ngậm cười. (Thấy dự án từ tay mình phát triển tốt, giám đốc cũng cảm thấy hài lòng vui sướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ngậm cười nơi chín suối" / "ngậm cười chín suối": Cảm thấy mãn nguyện, vui lòng đến mức có thể yên tâm khi qua đời. Đây cách dùng phổ biến nhất của thành ngữ này.
    • Ước nguyện của tôi nhìn thấy con cái trưởng thành, thế là đủ để tôi ngậm cười nơi chín suối.
  • "đủ để ngậm cười": Đủ để cảm thấy hài lòng, mãn nguyện.
    • Chỉ cần con thi đỗ đại học, tôi cũng đủ để ngậm cười rồi.
Biến thể từ gần giống
  • Mãn nguyện (tính từ): Cảm thấy hài lòng, vừa ý, không còn điều mong muốn nữa.
    • Cuộc sống tuy giản dị nhưng ông bà cảm thấy rất mãn nguyện.
  • Thỏa lòng (động từ): Làm cho lòng mong ước được thỏa mãn.
    • Công trình hoàn thành đúng hẹn, thỏa lòng bao người mong đợi.
  • Hả dạ (tính từ): Vui sướng, thích thú được thỏa mãn ý muốn (thường dùng trong khẩu ngữ).
    • Nghe tin thằng đỗ thủ khoa, cả nhà hả dạ vui mừng.
Từ đồng nghĩa
  • Thỏa chí: Đạt được điều mình mong muốn, cảm thấy hài lòng.
  • Toại nguyện: Được như ý muốn.
  • Vui lòng: Cảm thấy vui vẻ, hài lòng (nghĩa gần, nhưng ít trang trọng sâu sắc hơn "ngậm cười").
Lưu ý sử dụng
  • "Ngậm cười" một thành ngữ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, sâu sắc, thường dùng trong văn viết hoặc những ngữ cảnh nghiêm túc. Thành ngữ này ít khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Nghĩa đen của "ngậm cười" "ngậm nụ cười", tức là nụ cười được giữ kín trong lòng, không bộc lộ ra ngoài, từ đó hình thành nghĩa bóng niềm vui thầm kín, sự mãn nguyện.
ngậm cười

Người mẹ ngậm cười nhìn con đang chơi đùa.

  1. Vui trong lòng.